E. Persson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koping Stars 6 17:34 7.7 1.8 1.8 32.6% 36.7% 87.5% 0 0
Ligan Ligan 6 17:34 7.7 1.8 1.8 32.6% 36.7% 87.5% 0 0
Wetterbygden Stars Koping Stars 62 18:23 5.5 2.2 2 39.5% 34.8% 85.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions