E. Perez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huskys W 12 20:21 2.9 3 0.9 30.8% 40.0% 55.6% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 12 20:21 2.9 3 0.9 30.8% 40.0% 55.6% 0 0
Huskys W 13 11:01 0.7 1.4 0.3 14.8% 20.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions