E. Pepper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia 4 17:36 13.8 2.2 1 43.8% 35.7% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 17:36 13.8 2.2 1 43.8% 35.7% 100.0% 0 0
Wellington Saints 16 34:27 28.8 5.3 4.9 50.9% 35.2% 81.6% 0 0
Australia 2 18:22 14 3 0.5 31.8% 46.7% 77.8% 0 0
Australia 2 19:17 21 4.5 4 46.2% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions