E. Pallijeff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ACO Basket 29 17:38 7.4 3.9 1.7 43.7% 30.7% 70.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 29 17:38 7.4 3.9 1.7 43.7% 30.7% 70.0% 0 0
Jyvaskyla 27 27:05 13.7 7.2 2.4 42.8% 30.4% 59.5% 3 0
Jyvaskyla 27 25:40 14.4 5.7 1.9 44.2% 38.4% 63.2% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions