E. Ovner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szekszard W 16 14:00 2.9 3.1 0.3 21.0% 18.4% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 16:15 2.8 3.6 0.4 12.5% 18.2% 75.0% 0 0
NB I A W NB I A W 8 11:45 3.1 2.5 0.2 33.3% 18.8% 0% 0 0
Benfica W 4 25:30 7.5 5.2 0.5 42.3% 25.0% 75.0% 0 0
Benfica W 35 24:01 10.3 5.2 0.6 44.7% 39.5% 77.2% 3 0
Benfica W 1 28:30 9 4 0 20.0% 0% 77.8% 0 0
Hogsbo W ACD Ferragudo W 14 27:33 11.3 5.9 1.4 36.8% 35.3% 72.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions