E. Ougrinov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CAB Madeira W 2 21:16 4 2.5 1 9.1% 0.0% 85.7% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 21:16 4 2.5 1 9.1% 0.0% 85.7% 0 0
CAB Madeira W 15 26:20 5.1 2.1 1.8 29.7% 23.3% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions