E. Olsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lund W Kvarnby Lions W 33 25:48 11.1 4.2 1.4 39.2% 32.0% 80.6% 0 0
Basketligan W Basketligan W 22 27:37 12.7 4.4 1.4 40.0% 27.9% 78.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 11 22:09 7.8 3.8 1.4 36.5% 38.1% 100.0% 0 0
Kvarnby Lions W Lund W 40 23:31 6.9 3.7 1.1 32.7% 17.2% 60.8% 0 0
Lund W Kvarnby Lions W 38 22:18 7.5 3.2 1.2 32.9% 25.6% 70.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions