E. Olafsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stjarnan W 12 15:02 3.2 2.5 1 37.8% 42.9% 72.7% 0 0
Premier League W Premier League W 12 15:02 3.2 2.5 1 37.8% 42.9% 72.7% 0 0
Stjarnan W 19 13:48 2.6 2.4 0.5 27.4% 12.5% 59.1% 0 0
Stjarnan W 28 10:04 2.1 1.4 0.3 38.6% 35.3% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions