E. Okundaye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes 13 20:14 11.5 1.9 1.5 39.3% 27.6% 89.1% 0 0
Total League Total League 13 20:14 11.5 1.9 1.5 39.3% 27.6% 89.1% 0 0
Musel Pikes 27 24:38 12.8 2.1 0.8 37.3% 34.6% 85.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions