E. Oglivie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panama 2 29:52 18 8 1 63.2% 25.0% 78.6% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 29:52 18 8 1 63.2% 25.0% 78.6% 1 0
Flamengo Nacional Caribbean Storm Islands 42 22:57 12 6.5 1.4 54.6% 25.9% 72.0% 2 0
Titanes de Barranquilla Nacional 41 29:20 16.6 6.4 1.7 49.4% 21.7% 67.3% 5 0
Titanes de Barranquilla Hebraica y Macabi 45 30:59 15.5 7.2 1.6 59.1% 38.2% 68.8% 11 0
Panama 2 23:08 9 7.5 0.5 41.2% 50.0% 75.0% 0 0
Mexico City Capitanes 7 19:43 12.1 3.6 0.6 72.7% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions