E. Ogawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akita 8 18:03 11.2 2.5 0.8 54.1% 46.2% 54.5% 0 0
B League B League 8 18:03 11.2 2.5 0.8 54.1% 46.2% 54.5% 0 0
Akita 1 8:12 3 0 0 25.0% 33.3% 0% 0 0
Japan U19 6 7:43 3.8 0.7 0.3 44.4% 43.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions