E. O'sullivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cardiff Met Archers W 13 15:13 2.8 1.5 0.2 17.9% 26.3% 61.1% 0 0
SLB Women SLB Women 9 8:51 0.6 0.9 0.1 9.1% 14.3% 100.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 29:32 7.8 3 0.2 20.0% 33.3% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions