E. Nyqvist

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puhuttaret W 20 23:59 3.7 3.9 5.2 29.9% 16.3% 45.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 20 23:59 3.7 3.9 5.2 29.9% 16.3% 45.0% 0 0
Puhuttaret W 29 26:14 5.3 5.4 5.7 24.0% 17.1% 45.9% 0 0
Puhuttaret W 25 26:41 5.4 4.8 5.2 23.1% 18.7% 22.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions