E. Numanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
High Touch 8 9:58 2.5 2.1 0.4 26.1% 18.8% 71.4% 0 0
TB2L TB2L 8 9:58 2.5 2.1 0.4 26.1% 18.8% 71.4% 0 0
OKK Novi Pazar 22 17:03 4.6 3 1 38.1% 28.0% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions