E. Norgaard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Copenhagen 8 6:06 1.9 0.6 0.5 31.2% 30.8% 50.0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 8 6:06 1.9 0.6 0.5 31.2% 30.8% 50.0% 0 0
Horsens 21 5:41 1.8 0.6 0.1 38.7% 40.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions