E. Nolan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nottingham Wildcats W 9 23:45 13.1 5.4 1 36.3% 29.1% 75.7% 1 0
SLB Women SLB Women 6 22:49 13.8 6.2 1 39.1% 35.9% 65.2% 1 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 29:27 13 5.5 1.5 28.0% 7.1% 91.7% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 17:59 9 1 0 37.5% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions