E. Nizamic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 18 18:39 3.7 3.1 1.1 30.5% 26.8% 42.9% 0 0
Superliga Women Superliga Women 18 18:39 3.7 3.1 1.1 30.5% 26.8% 42.9% 0 0
UBI Graz W 22 19:05 4 2.2 1.3 28.8% 23.6% 57.1% 0 0
UBI Graz W 22 22:13 5.2 2.9 1.4 24.7% 19.8% 73.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions