E. Ninkingira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Eskilstuna 30 25:25 9.7 5.6 2.3 51.3% 32.6% 64.8% 0 0
Superettan Superettan 30 25:25 9.7 5.6 2.3 51.3% 32.6% 64.8% 0 0
Eskilstuna 22 21:37 6.7 2.7 1.2 38.9% 33.3% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions