E. Nimani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 16 9:34 1.8 1.6 0.8 33.3% 28.6% 60.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 2 1:38 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 14 10:42 2 1.9 0.9 33.3% 28.6% 60.0% 0 0
Peja W 9 3:48 0.9 0.7 0.4 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions