E. Nilsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket 15 25:54 7.3 4.1 3.2 30.9% 16.0% 73.4% 0 0
Superettan Superettan 15 25:54 7.3 4.1 3.2 30.9% 16.0% 73.4% 0 0
IK Eos 25 30:18 14.3 7.2 3.9 41.4% 23.3% 73.8% 4 0
AIK Basket 32 26:21 11.7 5.6 3.2 44.6% 38.3% 64.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions