E. Nilback

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Team4Q W 21 36:14 13.2 10.5 2.5 33.1% 28.8% 72.6% 10 0
Basketettan W Basketettan W 21 36:14 13.2 10.5 2.5 33.1% 28.8% 72.6% 10 0
Team4Q W 18 35:20 14.6 10.8 2.7 28.4% 24.7% 76.1% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions