E. Nibbelink

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esch W 17 34:11 14.1 9.1 1.6 43.9% 39.3% 73.3% 5 0
Total League Women Total League Women 17 34:11 14.1 9.1 1.6 43.9% 39.3% 73.3% 5 0
Sheffield Hatters W Esch W 18 22:53 8.1 5.7 1.1 37.5% 30.0% 82.9% 2 0
Musel Pikes W 18 36:30 19.2 12.9 3 38.6% 30.1% 66.3% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions