E. Nguwo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donza W 12 12:58 2.2 1.2 1.1 24.4% 22.7% 33.3% 0 0
Top Division Women Top Division Women 12 12:58 2.2 1.2 1.1 24.4% 22.7% 33.3% 0 0
Braine W 24 6:36 0.9 0.7 0.9 21.1% 20.0% 0% 0 0
Brunehaut W 16 24:09 5.5 1.2 1.2 26.7% 25.0% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions