E. Nemeth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samorin W 30 12:04 0.9 0.9 0.7 18.4% 8.0% 75.0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 30 12:04 0.9 0.9 0.7 18.4% 8.0% 75.0% 0 0
Samorin W 6 4:42 1 0.5 0.5 28.6% 66.7% 0% 0 0
Samorin W 6 3:02 0.3 0 0.2 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions