E. Ndjock

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hyeres-Toulon 32 24:07 12.1 3.2 1.4 46.7% 39.7% 68.4% 0 0
Pro B Pro B 32 24:07 12.1 3.2 1.4 46.7% 39.7% 68.4% 0 0
Hyeres-Toulon 2 24:50 9 5.5 2 27.8% 22.2% 66.7% 0 0
Rouen 34 16:47 7.6 2.8 1.3 27.7% 27.2% 76.2% 0 0
Rouen 2 16:58 12.5 2 4 61.5% 66.7% 100.0% 0 0
ASA 37 15:16 4.4 2.2 0.6 32.4% 30.9% 67.6% 0 0
ASA 1 20:02 7 2 3 28.6% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions