E. Ndiribe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lummen W 21 28:09 8.3 4.6 2 33.9% 17.4% 57.7% 1 0
Top Division Women Top Division Women 21 28:09 8.3 4.6 2 33.9% 17.4% 57.7% 1 0
Lummen W 20 25:23 8.4 4.5 2.1 33.0% 35.2% 50.0% 1 0
Lummen W 11 21:34 6.9 1.6 1.5 40.8% 43.8% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions