E. Natskou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amyntas W 19 27:43 6.5 2.6 4.2 33.9% 23.1% 74.3% 0 0
A1 Women A1 Women 19 27:43 6.5 2.6 4.2 33.9% 23.1% 74.3% 0 0
Amyntas W Iraklis W 9 23:59 4.3 2.6 2 32.6% 26.9% 28.6% 0 0
Eleftheria W 22 27:39 4 2.7 2.6 29.2% 27.1% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions