E. Nakuci

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Apolonia Fier 11 7:10 0.9 1.2 0.3 50.0% 0.0% 0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 1 4:25 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Superliga Superliga 10 7:26 1 1.3 0.3 50.0% 0.0% 0% 0 0
Apolonia Fier 7 2:44 0.9 0.7 0.1 60.0% 0% 0% 0 0
Apolonia Fier 1 1:56 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions