E. Nakatani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nara 49 12:15 3 1 1.8 44.5% 27.8% 61.0% 0 0
B2.League B2.League 49 12:15 3 1 1.8 44.5% 27.8% 61.0% 0 0
Nara 57 17:34 4.7 1.8 2.4 42.4% 22.6% 70.9% 0 0
Nara 9 8:12 1.8 1.2 1.3 25.0% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions