E. Mullaliu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden Eagle Ylli 4 3:14 1 0.8 0.2 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 3:56 1.3 1 0.3 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 1 1:08 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Golden Eagle Ylli 2 4:30 1.5 0.5 0 20.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions