E. Mujezinovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Banovici W 21 32:41 10.7 5.6 2 43.0% 20.7% 59.5% 2 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 21 32:41 10.7 5.6 2 43.0% 20.7% 59.5% 2 0
Banovici W 27 25:17 5.9 3.7 1 43.5% 25.6% 73.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions