E. Muhonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Tampere 30 25:00 8.4 3.9 1.6 45.3% 40.6% 74.5% 0 0
Korisliiga Korisliiga 30 25:00 8.4 3.9 1.6 45.3% 40.6% 74.5% 0 0
Kouvot Kouvola 33 21:55 4.3 4.5 1.2 37.5% 26.1% 70.0% 0 0
Finland U20 2 20:23 9 6.5 3.5 42.9% 44.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions