E. Mudiay

E. Mudiay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de Quebradillas 31 35:14 19.5 4.3 5.6 43.4% 35.1% 76.6% 4 1
BSN BSN 31 35:14 19.5 4.3 5.6 43.4% 35.1% 76.6% 4 1
Piratas de Quebradillas 36 35:56 23.3 4.6 5.7 48.4% 38.1% 77.6% 7 0
Piratas de Quebradillas 41 34:19 22.1 5.8 5.4 47.5% 37.0% 83.3% 6 0
Denver Nuggets 2 37:08 17 4.5 6 20.0% 20.0% 81.8% 0 0
Denver Nuggets 2 29:21 21.5 3.5 3 35.7% 35.7% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions