E. Mrak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Domel Skofja Loka W 6 6:19 1.2 0.8 0 22.2% 16.7% 50.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 6 6:19 1.2 0.8 0 22.2% 16.7% 50.0% 0 0
Domel Skofja Loka W 17 10:33 2.2 0.6 0.4 30.8% 11.5% 33.3% 0 0
Domel Skofja Loka W 7 11:37 2 0.9 0.3 27.3% 14.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions