E. Morin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge 19 27:26 9.5 4.1 3.3 43.2% 32.5% 71.4% 0 0
Superettan Superettan 19 27:26 9.5 4.1 3.3 43.2% 32.5% 71.4% 0 0
Huddinge 24 32:12 11.8 4.9 4.1 47.0% 34.7% 67.6% 2 0
Huddinge 29 18:26 4.6 2.7 2.4 38.0% 26.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions