E. Mora

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huskys W 13 29:01 11.2 6 3.3 32.0% 14.6% 66.7% 1 0
LMBPF Women LMBPF Women 13 29:01 11.2 6 3.3 32.0% 14.6% 66.7% 1 0
Las Avispas W 6 27:26 9.8 4.5 1.2 35.1% 25.0% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions