E. Montgomery

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oberwart Gunners Kosice Wolves 32 26:00 12.2 3.4 1.3 37.1% 30.4% 72.5% 1 0
Superliga Superliga 16 22:22 10.2 2.9 1.1 34.4% 29.9% 68.1% 0 0
Austria Cup Austria Cup 3 21:10 7.7 1.7 0.3 36.0% 23.1% 100.0% 0 0
Extraliga Extraliga 13 31:34 15.8 4.5 1.7 39.4% 31.9% 77.4% 1 0
Oberwart Gunners 1 32:38 15 7 0 25.0% 14.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions