E. Montano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guaiqueries 35 15:14 4.9 3.6 0.7 46.5% 28.0% 60.5% 1 0
Superliga Superliga 35 15:14 4.9 3.6 0.7 46.5% 28.0% 60.5% 1 0
Pioneros 37 18:49 7 4.2 0.8 45.5% 29.1% 58.7% 0 0
Spartans Pioneros 22 12:48 4.1 2.1 0.5 45.6% 25.0% 62.9% 0 0
Spartans 28 11:08 4.1 3.2 0.4 47.7% 10.5% 59.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions