E. Moise

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Hainaut W 29 24:03 6.1 4.4 1.8 48.9% 4.2% 56.1% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 27 23:59 5.4 4.2 1.9 46.8% 4.8% 50.9% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 25:00 15 7 1 66.7% 0.0% 76.9% 0 0
Union Hainaut W 20 18:51 3.1 3.2 0.9 38.3% 15.4% 53.6% 0 0
Union Hainaut W 22 15:14 2.7 1.6 1.1 25.4% 18.2% 77.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions