E. Mogren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Fryshuset 28 16:26 6.9 2.6 1.1 46.7% 41.1% 88.9% 0 0
Superettan Superettan 28 16:26 6.9 2.6 1.1 46.7% 41.1% 88.9% 0 0
Jindrichuv Hradec 9 8:24 3 1.2 0.7 41.7% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions