E. Modric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ilirija W 12 18:28 5.6 4.8 1 43.1% 36.0% 63.6% 1 0
1 SKL W 1 SKL W 12 18:28 5.6 4.8 1 43.1% 36.0% 63.6% 1 0
Ilirija W 4 8:50 0.5 2.5 0.2 16.7% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions