E. Miyem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boulazac 30 18:35 6.9 3.9 1.2 51.0% 27.6% 70.7% 1 0
LNB LNB 30 18:35 6.9 3.9 1.2 51.0% 27.6% 70.7% 1 0
Boulazac 2 17:55 4 3 0 0.0% 0.0% 66.7% 0 0
Denain-Voltaire 38 20:52 7.6 4.9 1.2 41.7% 14.3% 66.3% 1 0
Denain-Voltaire 1 12:46 3 5 0 50.0% 0% 50.0% 0 0
Denain-Voltaire 31 14:05 6.4 3 0.3 62.1% 0% 58.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions