E. Mirsagatova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana W 20 22:17 5.3 1.6 3.6 36.6% 27.6% 72.7% 1 0
National League Women National League Women 20 22:17 5.3 1.6 3.6 36.6% 27.6% 72.7% 1 0
Astana W 26 20:52 3.3 2.3 3.3 28.2% 20.0% 61.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions