E. Milligan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rashi 2 20:15 11.5 5 1 43.5% 33.3% 0.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 20:15 11.5 5 1 43.5% 33.3% 0.0% 0 0
Rashi 10 31:35 16.3 5.8 3 56.0% 42.2% 77.8% 1 0
Rashi 18 29:39 12.4 6.7 2.8 48.6% 32.3% 66.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions