E. Miller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bremerhaven 1 26:56 19 5 6 50.0% 20.0% 85.7% 0 0
German Cup German Cup 1 26:56 19 5 6 50.0% 20.0% 85.7% 0 0
Edmonton Stingers 23 14:20 3.5 1.8 2.5 29.8% 27.9% 81.8% 0 0
Edmonton Stingers 20 24:51 8.1 2.9 4.5 41.5% 40.2% 80.0% 0 0
Kozuv 12 23:38 10.3 3 3.5 44.9% 26.3% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions