E. Mill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Umea W 17 23:34 5.7 5.1 1.2 26.2% 0.0% 53.4% 0 0
Basketettan W Basketettan W 17 23:34 5.7 5.1 1.2 26.2% 0.0% 53.4% 0 0
Umea W 22 13:55 3.3 2.9 0.5 29.6% 50.0% 58.3% 0 0
Umea W 5 16:04 2.8 3.2 0.2 19.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions