E. Mijailovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W 11 5:42 0.2 0.3 0.4 7.1% 0.0% 0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 4 4:30 0 0.2 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 7 6:23 0.3 0.3 0.3 12.5% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions