E. Merlin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Strasbourg U21 Strasbourg 37 23:50 9.9 4.3 2.8 44.8% 37.0% 75.0% 2 0
Espoirs U21 Espoirs U21 29 29:09 12.1 5.3 3.4 45.4% 38.4% 77.2% 2 0
LNB LNB 8 4:34 1.8 0.5 0.6 35.3% 18.2% 33.3% 0 0
Strasbourg 2 1:19 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Strasbourg U21 Strasbourg 32 22:53 7.1 3.8 2.6 35.7% 35.7% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions