E. Merchant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zarate 34 29:07 13.7 8.1 1.2 49.7% 20.0% 62.9% 12 0
Liga A Liga A 34 29:07 13.7 8.1 1.2 49.7% 20.0% 62.9% 12 0
Zarate 28 14:46 5.1 3.1 0.4 45.0% 9.5% 48.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions