E. Meminaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fieri 18 28:39 3.9 2.9 1.7 35.9% 29.0% 71.4% 0 0
Superliga Superliga 18 28:39 3.9 2.9 1.7 35.9% 29.0% 71.4% 0 0
Fieri 19 34:15 7.1 5 3.5 41.2% 33.9% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions